Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ditto suit
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɪ
t
əʊ
ˈ
s
uː
t
/
US
/ˈ
d
ɪ
t
oʊ
ˈ
s
u
t
/
Nghĩa chính
1
Bộ đồ dittos
danh từ
A suit of dittoes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ditto suit
Dạng gốc
(base form)
ditto suit
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bộ đồ dittos
1
Bộ đồ dittos
1
Bộ đồ dittos