Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ditto master
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɪ
t
əʊ
ˈ
m
ɑː
s
.
t
ə
/
US
/ˈ
d
ɪ
t
oʊ
ˈ
m
æ
s
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với spirit master
danh từ
Synonym of spirit master.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ditto master
Dạng gốc
(base form)
ditto master
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spirit master
AI
1
Đồng nghĩa với spirit master
1
Đồng nghĩa với spirit master
1
Đồng nghĩa với spirit master