disuniformity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không đồng nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being disuniform.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disuniformityDạng gốc (base form)
- disuniformitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha