Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
districtual
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, thuộc về, hoặc liên quan đến một quận
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, belonging to, or pertaining to a district.
Nguồn gốc
(etymology)
district
+
-ual
AI
1
Của
1
Của
1
Của