Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
district office
US
/ˈ
d
ɪ
s
t
ɹ
ɪ
k
t
ˈɔ.
f
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Văn phòng quận
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
district officer
danh từ
danh từ
Công chức được ủy nhiệm phụ trách một quận, đặc biệt là những quận ở thuộc địa và cựu thuộc địa
AI
1
Văn phòng quận
1
Văn phòng quận
1
Văn phòng quận