Dịch

district office

US/ˈdɪstɹɪkt ˈɔ.fɪs/

Nghĩa chính

  1. Văn phòng quận

Cụm từ (phrase)

district officerdanh từCông chức được ủy nhiệm phụ trách một quận, đặc biệt là những quận ở thuộc địa và cựu thuộc địa

AI