Nghĩa chính
- Kênh phân phốidanh từthe route by which goods or services are passed from producer to user
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distribution channelDạng gốc (base form)
- distribution channelsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Các kênh phân phối có thể là nhà bán buôn, cửa hàng bán lẻ nhỏ, chuỗi bán lẻ, đơn vị bán hàng qua thư hoặc chính cửa hàng của bạn.