Nghĩa chính
- Loại giấy sợi tơ mịn được sử dụng ở Hoa Kỳ để làm trái phiếu, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fine silk-threaded fibre paper used in the United States for bonds, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distinctive paperDạng gốc (base form)
- distinctive papersSố nhiều (plural)