Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
distemperer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vẽ tranh với sự nóng nảy
danh từ
One who paints with distemper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
distemperer
Dạng gốc
(base form)
distemperer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
distemper
+
-er
AI
1
Người vẽ tranh với sự nóng nảy
1
Người vẽ tranh với sự nóng nảy
1
Người vẽ tranh với sự nóng nảy