Dịch

distancer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người có xu hướng duy trì khoảng cách tình cảm và tách biệtdanh từA person who tends to maintain emotional distance and detachment.
  2. Phương tiện để thiết lập khoảng cách về thể chất hoặc tình cảmdanh từA means for establishing physical or emotional distance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. distancerDạng gốc (base form)
  2. distancersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

long distancerdanh từNgười tham gia các cuộc đua đường dài, đặc biệt là các sự kiện điền kinh 5000 mét hoặc 10000 mét

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Vận động viên chạy đường dài
  1. A long-distance runner.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • band’s , “ ,” isn’t , .
  • twomile Friend's , .

AI