Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
distal goal
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɪ
s
t
ə
l
ˈ
ɡ
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Mục tiêu dài hạn hoặc chính
danh từ
A long-term or primary goal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
distal goal
Dạng gốc
(base form)
distal goal
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mục tiêu dài hạn hoặc chính
1
Mục tiêu dài hạn hoặc chính
1
Mục tiêu dài hạn hoặc chính