Dịch

distaffer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con ngựa đua trong vòng quay (chỉ dành cho ngựa cái)danh từA horse that races in a distaff (race for female horses only).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. distafferDạng gốc (base form)
  2. distaffersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI