Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dissertationese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ cứng nhắc đặc trưng của một luận văn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Stilted language typical of a dissertation.
Nguồn gốc
(etymology)
dissertation
+
-ese
AI
1
Ngôn ngữ cứng nhắc đặc trưng của một luận văn
1
Ngôn ngữ cứng nhắc đặc trưng của một luận văn
1
Ngôn ngữ cứng nhắc đặc trưng của một luận văn