Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dissepiment
danh từ
(noun)
/
d
ɪ
ˈ
s
ɛ
p
ɪ
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Vách, vách ngăn
danh từ
partition (in an organ); septum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dissepiment
Dạng gốc
(base form)
dissepiment
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
dissepimentum
“a partition”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dissepiment
dissepiment
al
Liên quan đến một sự phân tán
tính từ
dissepiment
ed
Có một hoặc nhiều biểu hiện phân tán
tính từ
dissepiment
arial
Liên quan đến dissepimentaria
tính từ
dissepiment
arium
Phần bên trong của san hô bao gồm các phần phân tán
danh từ
AI
1
Vách
1
Vách
1
Vách