dispossessed
C1tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Vô gia cư, mất nhà cửatính từkhông so sánh (not comparable)homeless
- Bị tước đoạt tài sản, nghèo khổtính từkhông so sánh (not comparable)impoverished
Họ từ (word family)
cùng gốc dispossessedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . . . , : , .Ngày nay, rất nhiều người không thể tìm được việc làm. Mọi người bị tước đoạt tài sản và không thể nuôi sống bản thân hay gia đình. Nhiều người vô gia cư. Với nhiều người khác, công việc đã trở thành một cuộc đua khốc liệt: một thứ phải chịu đựng chứ không phải để tận hưởng.
- .Những người bản địa bị tước đoạt nhà cửa và đất đai.
- .Những người Palestine ở Bờ Tây đang bị tước đoạt đất đai và nhà cửa.