Dịch

disposition index

danh từ (noun)
UK/ˌdɪs.pəˈzɪʃ.ən ˈɪndɛks/US/ˌdɪs.pəˈzɪʃ.ən ˈɪndɛks/

Nghĩa chính

  1. Dấu ấn sinh học tích hợp của cân bằng nội môi insulin-glucose, đại diện cho mức tăng vòng lặp của hệ thống kiểm soát phản hồidanh từkhông đếm được (uncountable)An integrated biomarker of insulin-glucose homeostasis, representing the loop gain of the feedback control system

AI