Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disposition bias
danh từ
(noun)
US
/ˌ
d
ɪ
s
.
p
ə
ˈ
z
ɪ
ʃ
.
ə
n
ˈ
b
aɪ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với disposition effect
danh từ
Synonym of disposition effect
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disposition bias
Dạng gốc
(base form)
disposition bias
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
disposition effect
AI
1
Đồng nghĩa với disposition effect
1
Đồng nghĩa với disposition effect
1
Đồng nghĩa với disposition effect