Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disposable nappy
danh từ
(noun)
US
/
d
ɪ
s
ˈ
p
oʊ
z
ə
b
l
̩ ˈ
n
æ
p
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với disposable diaper
danh từ
Synonym of disposable diaper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disposable nappy
Dạng gốc
(base form)
disposable napp
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
disposable diaper
AI
1
Đồng nghĩa với disposable diaper
1
Đồng nghĩa với disposable diaper
1
Đồng nghĩa với disposable diaper