Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dismissed employee
US
/
d
ɪ
ˈ
s
m
ɪ
s
t
ɛ
m
ˈ
p
l
ɔɪ
i
/
Nghĩa chính
1
Nhân viên bị sa thải
AI
1
Nhân viên bị sa thải
1
Nhân viên bị sa thải
1
Nhân viên bị sa thải