Nghĩa chính
- Kinh tế học hoặc lĩnh vực kinh tế chính trịdanh từđi với theEconomics or the field of political economy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dismal scienceDạng gốc (base form)
- dismal sciencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the dismal sciencecụm từ | cụm từ | Khoa kinh tế chính trị |
Nguồn gốc (etymology)
Thomas Carlyle đặt ra năm 1849
Ví dụ
- [] " ," — " " . . . , , , ; , , .