Dịch

dismal science

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kinh tế học hoặc lĩnh vực kinh tế chính trịdanh từđi với theEconomics or the field of political economy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dismal scienceDạng gốc (base form)
  2. dismal sciencesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

the dismal sciencecụm từKhoa kinh tế chính trị

Nguồn gốc (etymology)

Thomas Carlyle đặt ra năm 1849

Ví dụ

  • [] " ," — " " . . . , , , ; , , .

AI