Dịch

disintoxication

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự giải độcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of disintoxicating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disintoxicationDạng gốc (base form)
  2. disintoxicationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI