disintoxication
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự giải độcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of disintoxicating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disintoxicationDạng gốc (base form)
- disintoxicationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha