Dịch

disinheritance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tước quyền thừa kếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of disinheriting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disinheritanceDạng gốc (base form)
  2. disinheritancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc disinheritance

AI