Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disincarcerate
động từ
(verb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Giải thoát khỏi nhà tù
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To liberate from prison.
Nguồn gốc
(etymology)
dis-
+
incarcerate
AI
1
Giải thoát khỏi nhà tù
1
Giải thoát khỏi nhà tù
1
Giải thoát khỏi nhà tù