Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
disgustable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng chán ghét
tính từ
Capable of being disgusted.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
disgustable
un
disgustable
Không có khả năng chán ghét
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
disgust
+
-able
Ví dụ
[…]
levels
of
disgust
sensitivity
vary
with
age
,
and
with
the
current
state
of
the
immune
system
.
Do
other
factors
influence
how
disgustable
one
is
?
AI
1
Có khả năng chán ghét
1
Có khả năng chán ghét
1
Có khả năng chán ghét