Dịch

disguiser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người hoặc vật cải trangdanh từA person or thing that disguises.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disguiserDạng gốc (base form)
  2. disguisersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người cải trang
  1. Người cải trang; một diễn viên mặc đồ hóa trang hoặc hóa trang; một người đeo mặt nạA person who wears a disguise; an actor in a masque or masquerade; a masker.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , death’s ; . , ;
  • Jonson’s , .
  • .

AI