Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
disesteemer
danh từ
(noun)
/
d
ɪ
s
ɪ
s
ˈ
t
iː
m
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Người coi thường
danh từ
One who disesteems.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disesteemer
Dạng gốc
(base form)
disesteemer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
disesteem
+
-er
Ví dụ
And
I
trouble
me
to
see
you
a
disesteemer
of
those
divine
things
AI
1
Người coi thường
1
Người coi thường
1
Người coi thường