Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disestablishmentarianism
danh từ
(noun)
UK
nguồn
US
/ˈ
d
ɪ
s
.
ə
s
t
æ
.
b
l
ɪ
ʃ
m
ə
n
ˌ
t
ɛɹ
i
.
ə
n
ɪ
z
m
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chiến dịch giải tán Giáo hội Anh
danh từ
The campaign to disestablish the Church of England.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disestablishmentarianism
Dạng gốc
(base form)
disestablishmentarianism
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
disestablishmentarianism
anti
disestablishmentarianism
Triết học chính trị chống tách ra giáo hội khỏi chính phủ, nhất là triết học của những người tại Anh và thế kỷ 19 mà chống dời tình trạng chính thức của giáo hội Anh giáo khỏi chính phủ dân sự
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
disestablishmentarian
+
-ism
AI
1
Chiến dịch giải tán Giáo hội Anh
1
Chiến dịch giải tán Giáo hội Anh
1
Chiến dịch giải tán Giáo hội Anh