Dịch

disengaged

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Rảnh rỗi, không bận bịutính từNot engaged; at leisure; free from occupation or attachment; unconnected; detached.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disengagedDạng gốc (base form)
  2. more disengagedSo sánh hơn (comparative)
  3. most disengagedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • disengaged from sb/sthrời xa, không còn quan tâm đến ai/cái gìThe electorate is becoming increasingly disengaged from politics.Cử tri ngày càng trở nên thờ ơ với chính trị.

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không tham gia
  1. Không tham gia, tách biệtNot (socially) engaged; available, free.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ , ,” , , . , , .“Hãy bình tĩnh, Arthur thân mến,” cô nói bằng giọng trầm ấm, ngọt ngào và nghiêm nghị. Sau đó, với bàn tay rảnh rỗi, cô nhẹ nhàng vén tóc khỏi vầng trán đang nóng bừng của anh.
  • ‘ . ? ?’‘Anh phải đến ăn tối với chúng tôi một đêm nào đó. Thứ Ba nhé? Thứ Ba anh có rảnh không?’
  • " , . ," ."Học trực tuyến không mang lại cảm giác như cũ, ngay cả khi tôi rời khỏi phòng ký túc xá và đặt máy tính ra ngoài trời. Tôi cảm thấy rất tách biệt vì chính hình thức đó," Nash nói.

AI