Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diselenium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hai nguyên tử selen trong một hợp chất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Two selenium atoms in a compound
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
selenium
AI
1
Hai nguyên tử selen trong một hợp chất
1
Hai nguyên tử selen trong một hợp chất
1
Hai nguyên tử selen trong một hợp chất