Dịch

discrete time

danh từ (noun)
UK/dɪˈskɹiːt ˈtaɪm/US/dɪˈskɹit ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Khuôn khổ xem các giá trị của các biến xảy ra tại các thời điểm riêng biệt, riêng biệt hoặc tương đương là không thay đổi trong mỗi vùng thời gian khác 0danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A framework which views values of variables as occurring at distinct, separate points in time, or equivalently as being unchanged throughout each nonzero region of time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. discrete timeDạng gốc (base form)
  2. discrete timesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

discrete-timetính từLiên quan đến thời gian rời rạc

AI