Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discourse analyst
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɪ
s
.
k
ɔː
ɹ
s
ˈ
æ
n
ə
l
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Chuyên gia hoặc sinh viên phân tích diễn ngôn
danh từ
An expert or student of discourse analysis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
discourse analyst
Dạng gốc
(base form)
discourse analyst
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chuyên gia hoặc sinh viên phân tích diễn ngôn
1
Chuyên gia hoặc sinh viên phân tích diễn ngôn
1
Chuyên gia hoặc sinh viên phân tích diễn ngôn