Dịch

discoblastula

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Blastula hình đĩa được hình thành do sự phân cắt của trứng nguyên bào phân tửdanh từA discoid blastula formed by cleavage of a meroblastic egg

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. discoblastulaDạng gốc (base form)
  2. discoblastulasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI