discoblastula
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Blastula hình đĩa được hình thành do sự phân cắt của trứng nguyên bào phân tửdanh từA discoid blastula formed by cleavage of a meroblastic egg
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discoblastulaDạng gốc (base form)
- discoblastulasSố nhiều (plural)