Dịch

disco dancing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phong cách nhảy theo nhạc nhịp điệu trầm được ghi âm phổ biến vào những năm 1970danh từkhông đếm được (uncountable)a style of dancing to recorded bass rhythmic music popularised in the 1970s.

Ví dụ

  • , .

AI