Dịch

disciplinary hearing

UK/dɪsɪˈplɪnəɹi ˈhɪː.ɹɪŋ/US/ˈdɪs.ə.pləˌnɛɹi ˈhɪɹ.ɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Phiên điều trần kỷ luật

Cụm từ (phrase)

disciplinary hearingsPhiên điều trần kỷ luật

AI