discharger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bốc dỡ, người thadanh từSomeone or something that discharges something, such as pollution or a firearm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dischargerDạng gốc (base form)
- dischargersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cup dischargerdanh từ | danh từ | Giá đỡ hình chiếc cốc, gắn ở đầu nòng súng trường, dùng để đẩy lựu đạn cầm tay |
| self-dischargerdanh từ | danh từ | Toa xe tự trút; xe tự đổ tải |
| lightning dischargerdanh từ | danh từ | Thiết bị chống sét |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- cái nổ không đồng bộ
- " 90% .