Dịch

discharger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bốc dỡ, người thadanh từSomeone or something that discharges something, such as pollution or a firearm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dischargerDạng gốc (base form)
  2. dischargersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cup dischargerdanh từGiá đỡ hình chiếc cốc, gắn ở đầu nòng súng trường, dùng để đẩy lựu đạn cầm tay
self-dischargerdanh từToa xe tự trút; xe tự đổ tải
lightning dischargerdanh từThiết bị chống sét

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • cái nổ không đồng bộ
  • " 90% .

AI