Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lightning discharger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị chống sét
danh từ
A lightning arrester.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lightning discharger
Dạng gốc
(base form)
lightning discharger
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thiết bị chống sét
1
Thiết bị chống sét
1
Thiết bị chống sét