Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discardment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động vứt bỏ hoặc vứt đi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of discarding or throwing away.
Nguồn gốc
(etymology)
discard
+
-ment
AI
1
Hành động vứt bỏ hoặc vứt đi
1
Hành động vứt bỏ hoặc vứt đi
1
Hành động vứt bỏ hoặc vứt đi