Dịch

disaster flora

danh từ (noun)
US/dɪˈzæstɚ ˈflɔɹə/

Nghĩa chính

  1. Các hệ thực vật nhanh chóng tái chiếm một cảnh quan đã bị tàn phá bởi một sự kiện thảm khốc (chẳng hạn như dòng dung nham hoặc lở đất)danh từAny flora that quickly recolonises a landscape that has been devastated by a catastrophic event (such as a lava flow or mudslide).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disaster floraDạng gốc (base form)
  2. disaster florasSố nhiều (plural)

AI