Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
disangelical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải thiên thần
tính từ
Not angelical.
Nguồn gốc
(etymology)
dis-
+
angelical
Ví dụ
disangelical
nature
AI
1
Không phải thiên thần
1
Không phải thiên thần
1
Không phải thiên thần