Dịch

disamenity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất lợi hoặc hạn chế, đặc biệt là về một vị trídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A disadvantage or drawback, especially of a location

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disamenityDạng gốc (base form)
  2. disamenitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • (1972) “ ” , , .
  • .

AI