disabusal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình loại bỏ (ai đó, một số quan niệm sai lầm) hoặc một trường hợp làm như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of disabusing (someone, of some flawed notion), or an instance of doing so.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disabusalDạng gốc (base form)
- disabusalsSố nhiều (plural)