Dịch

dirty realism

danh từ (noun)
US/ˈdɝti ˈɹiəlɪzəm/

Nghĩa chính

  1. Phong trào văn học ở Bắc Mỹ mô tả những khía cạnh lộn xộn hoặc trần tục của cuộc sống đời thường bằng ngôn ngữ đơn giản, không trang điểmdanh từkhông đếm được (uncountable)A North American literary movement that depicts seamy or mundane aspects of ordinary life in spare, unadorned language.

Ví dụ

  • , , “” “ .”

AI