Dịch

dirty old man

danh từ (noun)
UK/ˈdɜːti ˈɔld ˈman/US/ˈdɝti ˈoʊld ˈmæn/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông trưởng thành có hành vi dâm đãng hoặc dâm dục, đặc biệt là đối với những người trẻ tuổi hơn mìnhdanh từAn adult male who acts in a lecherous or lewd manner, especially towards people younger than him.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dirty old manDạng gốc (base form)
  2. dirty old men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • /
  • .
  • .

AI