Dịch

dirty laundry

danh từ (noun)
US/ˈdɝti ˈlɔndɹi/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Quần áo bẩndanh từkhông đếm được (uncountable)Unflattering or embarrassing facts, or questionable activities that one wants to remain secret, but which someone else may use as blackmail.
  2. Giỏ đựng quần áo hoặc hộp đựng khác để đựng đồ bẩndanh từkhông đếm được (uncountable)A clothes hamper or other container in which soiled laundry is placed.
  3. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đồ bẩn, đồ giặtdanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see dirty, laundry.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

air one's dirty laundry in publicđộng từTiết lộ những bí mật bẩn thỉu của một người cho công chúng
wash one's dirty laundry in publicđộng từĐồng nghĩa với air one's dirty laundry in public

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • , .

AI