Nghĩa chính
- Quần áo bẩndanh từkhông đếm được (uncountable)Unflattering or embarrassing facts, or questionable activities that one wants to remain secret, but which someone else may use as blackmail.
- Giỏ đựng quần áo hoặc hộp đựng khác để đựng đồ bẩndanh từkhông đếm được (uncountable)A clothes hamper or other container in which soiled laundry is placed.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đồ bẩn, đồ giặtdanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see dirty, laundry.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| air one's dirty laundry in publicđộng từ | động từ | Tiết lộ những bí mật bẩn thỉu của một người cho công chúng |
| wash one's dirty laundry in publicđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với air one's dirty laundry in public |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- .
- , .