Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dirty chai
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɝ
t
i
ˈ
tʃ
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Chai latte với một tách espresso
danh từ
A chai latte with a shot of espresso.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dirty chai
Dạng gốc
(base form)
dirty chai
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chai latte với một tách espresso
1
Chai latte với một tách espresso
1
Chai latte với một tách espresso