Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dirt devil
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɝ
t
ˈ
d
ɛ
v
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dust devil
danh từ
Synonym of dust devil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dirt devil
Dạng gốc
(base form)
dirt devil
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dust devil
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dust buster
AI
1
Đồng nghĩa với dust devil
1
Đồng nghĩa với dust devil
1
Đồng nghĩa với dust devil