Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
directiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện được chỉ đạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being directive
Họ từ
(word family)
cùng gốc
directiveness
directive
Chỉ thị
danh từ, tính từ
direct
Thẳng
tính từ, động từ, trạng từ
directiv
ity
Thước đo hiệu suất của ăng-ten so với ăng-ten đẳng hướng; tỷ số giữa giá trị cực đại của cường độ bức xạ với cường độ bức xạ trung bình
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
directive
+
-ness
AI
1
Điều kiện được chỉ đạo
1
Điều kiện được chỉ đạo
1
Điều kiện được chỉ đạo