Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
directional pad
danh từ
(noun)
US
/
d
ɚˈɛ
k
ʃ
ə
n
ə
l
ˌ
p
i
.
eɪ
ˈ
d
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với d-pad
danh từ
Synonym of d-pad.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
directional pad
Dạng gốc
(base form)
directional pad
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
d-pad
AI
1
Đồng nghĩa với d-pad
1
Đồng nghĩa với d-pad
1
Đồng nghĩa với d-pad