Dịch

dipping sauce

danh từ (noun)
US/ˈdɪpɪŋ ˈsɔs/

Nghĩa chính

  1. Nước chấm, xốt chấmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condiment into which food may be dipped to add flavor or texture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dipping sauceDạng gốc (base form)
  2. dipping saucesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI