Dịch

dipping needle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kim từ được treo ở trọng tâm của nó và chuyển động tự do trong mặt phẳng thẳng đứng để biểu thị trên vòng tròn chia độ độ dốc hoặc độ nghiêng từ tínhdanh từA magnetic needle suspended at its center of gravity, and moving freely in a vertical plane, so as to indicate on a graduated circle the magnetic dip or inclination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dipping needleDạng gốc (base form)
  2. dipping needlesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI