Dịch

dipped candle

danh từ (noun)
US/ˈdɪpt ˈkændəl/

Nghĩa chính

  1. Cây nến được làm bằng cách nhúng bấc liên tục vào mỡ động vật tan chảydanh từA candle made by repeatedly dipping a wick in melted tallow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dipped candleDạng gốc (base form)
  2. dipped candlesSố nhiều (plural)

AI